Korean K League 217:00 ngày 23/08/2025

Seoul E-Land FC
1 - 1

Gimpo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seoul E-Land FCChỉ sốGimpo FC
1Chỉ số 40
4Chỉ số 32
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
1Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
43Chỉ số 2441
114Chỉ số 23120
Lineup
Đội hình trận đấu
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 5-3-2256454423301570790
Đội hình xuất phát

S.Gu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Chae#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Osmar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kim#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Bae#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Heo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Euller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

GabrielSantos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

GabrielSantos#66

GabrielSantos#16

GabrielSantos#13

GabrielSantos#20

GabrielSantos#21

GabrielSantos#47

GabrielSantos#88
Gimpo FC
Sơ đồ 3-4-32137757292332475024
Đội hình xuất phát

B.Yoon#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kim#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Jang#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Park#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mina#99

F.Mina#2

F.Mina#14

F.Mina#10

F.Mina#31

F.Mina#6

F.Mina#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimpo FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 5
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 0
Seoul E-Land FC
Gimpo FC0 - 3
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 0
Gimpo FC
Seoul E-Land FC3 - 1
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Gyeongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Hwaseong FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Incheon United Club
Suwon Samsung Bluewings0 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Seongnam FC
Ansan Greeners FC2 - 2
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan1 - 1
Seoul E-Land FC
Cheonan City4 - 2
Seoul E-Land FC
Bucheon FC 19953 - 1
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Gimpo FC3 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Seongnam FC0 - 0
Gimpo FC
Hwaseong FC0 - 1
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 3
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 2
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19951 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 0
Busan I Park
Gimpo FC1 - 3
Bucheon FC 1995
Gimpo FC1 - 1
Incheon United Club
Jeonnam Dragons0 - 0
Gimpo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seoul E-Land FC
#11#20#31#45#53#60#70
Gimpo FC
#11#20#30#42#51#60#70