Sweden Superettan00:00 ngày 24/06/2025

GIF Sundsvall
4 - 2

Trelleborgs FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
GIF SundsvallChỉ sốTrelleborgs FF
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
96Chỉ số 23106
4Chỉ số 215
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
42Chỉ số 2462
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
GIF Sundsvall
Sơ đồ 4-4-213041811762320821
Đội hình xuất phát

J.Olsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
malte hallin#30 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Svanberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Forsberg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.tammivuori#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Sandberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Manchón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Aviander#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bjornler#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Palomino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Engblom#21 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Engblom#22

P.Engblom#27
P.Engblom#25

P.Engblom#19

P.Engblom#13
P.Engblom#2

P.Engblom#15
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-312201951516241081722
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Ogwuche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Asani#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Ruuska#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Martinsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Martinsson#25

F.Martinsson#26

F.Martinsson#11
F.Martinsson#45

F.Martinsson#7

F.Martinsson#21
F.Martinsson#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GIF Sundsvall2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF3 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF3 - 4
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
GIF Sundsvall
Trelleborgs FF1 - 6
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 0
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của GIF Sundsvall
Umea FC0 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 0
Falkenberg
Sandvikens IF0 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 2
IK Brage
Orebro SK1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
Vasteras SK FK
GIF Sundsvall2 - 2
Utsiktens BK
IK Oddevold1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
Landskrona BoIS
Orgryte0 - 0
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
Utsiktens BK
Orgryte2 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Falkenberg4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF5 - 0
Vasteras SK FK
Kalmar2 - 0
Trelleborgs FF
Orebro SK0 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 4
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GIF Sundsvall
#14#21#30#43#54#60#70
Trelleborgs FF
#12#20#30#45#54#60#70
Ostersunds FK