Sweden Superettan00:00 ngày 28/05/2025

Sandvikens IF
0 - 1

GIF Sundsvall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandvikens IFChỉ sốGIF Sundsvall
4Chỉ số 223
8Chỉ số 20
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
131Chỉ số 2379
101Chỉ số 2427
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens IF
Sơ đồ 4-4-2126223121084211159
Đội hình xuất phát

H.Sveijer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Thorn#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Engqvist#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Redenstrand#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Simba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mahammed#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Olsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

william thellsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

william thellsson#5

william thellsson#13

william thellsson#17
william thellsson#71
william thellsson#99

william thellsson#20

william thellsson#6
GIF Sundsvall
Sơ đồ 4-4-212718492262371921
Đội hình xuất phát

J.Olsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bahtijar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Forsberg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Svanberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kagayama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mille Eriksson#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Manchón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Aviander#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Sandberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Finey#19 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Engblom#21 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Engblom#20
P.Engblom#30

P.Engblom#11
P.Engblom#14

P.Engblom#15

P.Engblom#8

P.Engblom#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandvikens IF0 - 3
GIF Sundsvall
Sandvikens IF1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 0
Sandvikens IF
GIF Sundsvall1 - 1
Sandvikens IF
GIF Sundsvall1 - 1
Sandvikens IF
GIF Sundsvall2 - 3
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 2
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Orgryte4 - 0
Sandvikens IF
Ostersunds FK2 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 1
Umea FC
Sandvikens IF0 - 2
IK Oddevold
Landskrona BoIS1 - 0
Sandvikens IF
Utsiktens BK4 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FF
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 0
Kalmar
Vasteras SK FK1 - 1
Sandvikens IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 2
IK Brage
Orebro SK1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
Vasteras SK FK
GIF Sundsvall2 - 2
Utsiktens BK
IK Oddevold1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
Landskrona BoIS
Orgryte0 - 0
GIF Sundsvall
Kalmar1 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 0
Helsingborgs
GIF Sundsvall2 - 3
Vaasa VPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens IF
#10#20#30#40#58#60#70
GIF Sundsvall
#11#21#30#41#50#60#70
Varbergs BoIS FC
Falkenberg