Turkish Super League23:00 ngày 24/05/2025

Gaziantep Futbol Kulübü
2 - 2

Kasimpasa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gaziantep Futbol KulübüChỉ sốKasimpasa
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 34
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 28
30Chỉ số 2446
59Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-171224175182018441021
Đội hình xuất phát

M.B.Bozan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.M'Bakata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kizildag#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Güler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Husic#51 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Soyalp#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Ndiaye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sorescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Maxim#44 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Boateng#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Boateng#25

E.Boateng#9

E.Boateng#99

E.Boateng#27
E.Boateng#40

E.Boateng#23
E.Boateng#26

E.Boateng#19

E.Boateng#11

E.Boateng#77
Kasimpasa
Sơ đồ 4-1-4-1122958778111035718
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winck#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Aydin#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Özcan#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Keles#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hajradinović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Kara#35 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Fall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.DaCosta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.DaCosta#13

N.DaCosta#22
N.DaCosta#99

N.DaCosta#20

N.DaCosta#54
N.DaCosta#47

N.DaCosta#6

N.DaCosta#14

N.DaCosta#38

N.DaCosta#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kasimpasa2 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa4 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Kasimpasa4 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Kasimpasa2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Kasimpasa1 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Kasimpasa
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 2
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Antalyaspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Alanyaspor
Caykur Rizespor2 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 3
Fenerbahce
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Atakas Hatayspor
Goztepe1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Konyaspor1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Kayserispor
Besiktas JK1 - 2
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Kasimpasa2 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor0 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Trabzonspor
Kasimpasa3 - 1
Sivasspor
Kayserispor1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Samsunspor0 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 1
Alanyaspor
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 3
GalatasarayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gaziantep Futbol Kulübü
#12#22#30#42#53#60#70
Kasimpasa
#12#20#30#44#58#60#70
Adana Demirspor