Turkish Super League23:00 ngày 18/05/2025

Antalyaspor
0 - 0

Gaziantep Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
AntalyasporChỉ sốGaziantep Futbol Kulübü
7Chỉ số 247
6Chỉ số 226
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
5Chỉ số 26
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
23Chỉ số 2329
Lineup
Đội hình trận đấu
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-1217893265118189
Đội hình xuất phát

A.Yigiter#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Öztürk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kelven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Rakip#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dikmen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Vural#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kaluzinski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gaich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gaich#34

A.Gaich#27

A.Gaich#14
A.Gaich#23

A.Gaich#33

A.Gaich#81

A.Gaich#16

A.Gaich#4

A.Gaich#77

A.Gaich#88
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-171181751482077441022
Đội hình xuất phát

M.B.Bozan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sorescu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Güler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Husic#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kizildag#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Soyalp#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Ndiaye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Okereke#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Maxim#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.M'Bakata#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.M'Bakata#1

S.M'Bakata#25

S.M'Bakata#11

S.M'Bakata#19
S.M'Bakata#93

S.M'Bakata#23
S.M'Bakata#40

S.M'Bakata#9

S.M'Bakata#21

S.M'Bakata#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü5 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Antalyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Kayserispor3 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 0
Konyaspor
Sivasspor2 - 0
Antalyaspor
Bodrum FK0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Samsunspor
Antalyaspor2 - 1
Alanyaspor
Galatasaray4 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Besiktas JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Alanyaspor
Caykur Rizespor2 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 3
Fenerbahce
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Atakas Hatayspor
Goztepe1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Konyaspor1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Kayserispor
Besiktas JK1 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
EyupsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antalyaspor
#10#20#30#42#55#60#70
Gaziantep Futbol Kulübü
#10#20#30#42#56#60#70
Trabzonspor
Kasimpasa
Adana Demirspor