Ireland Premier Division01:45 ngày 23/08/2025

Galway United FC
1 - 2

Derry City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Galway United FCChỉ sốDerry City
4Chỉ số 216
0Chỉ số 41
15Chỉ số 227
70Chỉ số 2442
6Chỉ số 25
119Chỉ số 2397
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Galway United FC
Sơ đồ 3-4-2-1126452124101872015
Đội hình xuất phát

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Horgan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.McCarthy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Burns#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Walsh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Keohane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hickey#22

P.Hickey#16

P.Hickey#14

P.Hickey#11

P.Hickey#6

P.Hickey#27

P.Hickey#3

P.Hickey#17

P.Hickey#34
Derry City
Sơ đồ 3-4-3125622220151911107
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bannon#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Stott#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Boyce#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winchester#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Diallo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Fleming#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Whyte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A. Akinyemi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Duffy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Duffy#24

M.Duffy#32

M.Duffy#16

M.Duffy#26

M.Duffy#23

M.Duffy#3

M.Duffy#17

M.Duffy#21

M.Duffy#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derry City1 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 3
Derry City
Derry City1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Derry City
Derry City2 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Derry City
Derry City0 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Derry City
Derry City2 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Salthill Devon FC0 - 4
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Shamrock Rovers
Cork City1 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 4
Waterford United
Galway United FC2 - 0
Tolka Rovers
Bohemians3 - 0
Galway United FC
Drogheda United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Sligo Rovers2 - 1
Galway United FC
Galway United FC3 - 1
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Derry City1 - 1
Drogheda United
Derry City0 - 0
Cork City
Shamrock Rovers2 - 0
Derry City
Derry City1 - 1
Bohemians
Treaty United1 - 5
Derry City
Sligo Rovers2 - 0
Derry City
Cliftonville2 - 2
Derry City
Derry City7 - 2
Waterford United
Derry City3 - 0
Drogheda United
St. Patrick's Athletic0 - 1
Derry CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galway United FC
#11#21#30#42#56#60#70
Derry City
#12#21#31#43#55#60#70