Ireland Premier Division02:45 ngày 22/02/2025

Derry City
1 - 0

Bohemians
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derry CityChỉ sốBohemians
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
100Chỉ số 2398
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
44Chỉ số 2429
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Derry City
Sơ đồ 4-5-11262431720158727
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boyce#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Todd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ferguson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Thomas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Winchester#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Diallo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.O'Reilly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Duffy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyce#4

L.Boyce#9

L.Boyce#10

L.Boyce#14

L.Boyce#26

L.Boyce#32

L.Boyce#11

L.Boyce#16

L.Boyce#13
Bohemians
Sơ đồ 4-2-3-11252034101926711
Đội hình xuất phát

J.Talbot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cornwall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kavanagh#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Best#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Morahan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
rhys brennan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Parsons#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Mousset#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mousset#29

L.Mousset#16

L.Mousset#30

L.Mousset#15

L.Mousset#17

L.Mousset#23

L.Mousset#22

L.Mousset#8

L.Mousset#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derry City1 - 1
Bohemians
Bohemians0 - 2
Derry City
Bohemians1 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
Bohemians
Bohemians2 - 1
Derry City
Bohemians2 - 2
Derry City
Derry City0 - 0
Bohemians
Bohemians0 - 1
Derry City
Derry City0 - 1
Bohemians
Derry City1 - 0
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Shelbourne3 - 1
Derry City
Glenavon Lurgan0 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
Ballymena United FC
Institute FC0 - 5
Derry City
Sligo Rovers2 - 3
Derry City
Cobh Ramblers0 - 1
Derry City
Drogheda United2 - 0
Derry City
Derry City0 - 1
Shelbourne
St. Patrick's Athletic1 - 0
Derry City
Dundalk0 - 2
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Bohemians1 - 0
Shamrock Rovers
Athlone Town0 - 5
Bohemians
Wexford3 - 6
Bohemians
Waterford United1 - 2
Bohemians
Bohemians4 - 2
Drogheda United
North End United1 - 0
Bohemians
UC Dublin1 - 4
Bohemians
Cork City2 - 4
Bohemians
Bohemians1 - 1
Galway United FC
Waterford United1 - 1
BohemiansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derry City
#11#21#30#43#54#60#70
Bohemians
#10#20#30#41#52#60#70