Ireland Premier Division02:45 ngày 15/02/2025

Cork City
2 - 2

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cork CityChỉ sốGalway United FC
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2210
24Chỉ số 2435
6Chỉ số 24
79Chỉ số 2397
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cork City
Sơ đồ 4-3-3123543116179724
Đội hình xuất phát

T.Troost#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Anderson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lyons#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Shipston#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
b.couto#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ciaran sullivan o#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Bolger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Crowley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Keating#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.M.Dijksteel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Maguire#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Maguire#13

S.Maguire#20

S.Maguire#28
S.Maguire#19
S.Maguire#18

S.Maguire#16

S.Maguire#14

S.Maguire#10

S.Maguire#27
Galway United FC
Sơ đồ 4-1-2-31451833208109715
Đội hình xuất phát

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Keohane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Dyer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Walsh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hickey#16
P.Hickey#19
P.Hickey#12

P.Hickey#11

P.Hickey#24
P.Hickey#28

P.Hickey#21

P.Hickey#3

P.Hickey#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cork City0 - 4
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Cork City
Galway United FC2 - 1
Cork City
Cork City0 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Cork City
Cork City0 - 1
Galway United FC
Cork City3 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 3
Cork City
Cork City1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Cork CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cork City
Cobh Ramblers2 - 1
Cork City
Kerry FC1 - 2
Cork City
Cork City6 - 3
Sligo Rovers
Cork City3 - 1
Waterford United
Cork City2 - 1
Treaty United
Cork City2 - 4
Bohemians
Cork City6 - 0
Wexford
Athlone Town4 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Treaty United
Bray Wanderers3 - 3
Cork CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Longford Town0 - 6
Galway United FC
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FC
UC Dublin0 - 1
Galway United FC
Treaty United1 - 1
Galway United FC
Bohemians1 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 2
Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Dundalk
Waterford United1 - 2
Galway United FC
Drogheda United0 - 0
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cork City
#12#21#30#45#56#60#70
Galway United FC
#12#21#30#44#54#60#70
Shamrock Rovers
Derry City
Shelbourne