Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 26/01/2025
Thống kê
Thống kê trận đấu
FuenlabradaChỉ sốAtletico Sanluqueno
11Chỉ số 225
8Chỉ số 25
84Chỉ số 2396
4Chỉ số 33
11Chỉ số 217
87Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Fuenlabrada
Sơ đồ 4-5-1117531481061579
Đội hình xuất phát

L.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ouacharaf#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.alba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.B.Lorenzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Barbosa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Galindo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Á.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Moyano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Garrido#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Omoigui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Omoigui#11

C.Omoigui#16

C.Omoigui#13

C.Omoigui#20
C.Omoigui#23

C.Omoigui#19
C.Omoigui#22

C.Omoigui#4
C.Omoigui#21

C.Omoigui#12
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-3-311852431415101197
Đội hình xuất phát

S.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kikín#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Angel puerto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Riera#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Alex martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yasser abdaoui el#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Cuevas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

l.vacaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
guti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
colau#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
colau#30

colau#17

colau#22
colau#26
colau#13

colau#2
colau#21

colau#8

colau#6

colau#16

colau#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fuenlabrada
#12#20#30#43#58#60#70
Atletico Sanluqueno
#12#21#30#42#55#60#70


AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
CD Alcoyano
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta