Italian Serie B21:00 ngày 08/03/2025

Carrarese
0 - 1

Frosinone
Thống kê
Thống kê trận đấu
CarrareseChỉ sốFrosinone
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2211
77Chỉ số 23121
35Chỉ số 2438
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Carrarese
Sơ đồ 3-4-2-19843437218171132992
Đội hình xuất phát

V.Fiorillo#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J. Illanes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Guarino#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Imperiale#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Zanon#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Schiavi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Zuelli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Cicconi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Finotto#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Cherubini#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Torregrossa#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Torregrossa#28

E.Torregrossa#90

E.Torregrossa#16

E.Torregrossa#82

E.Torregrossa#13

E.Torregrossa#77

E.Torregrossa#30

E.Torregrossa#10

E.Torregrossa#5

E.Torregrossa#20

E.Torregrossa#47
Frosinone
Sơ đồ 4-3-3312030187780558709011
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oyono#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Monterisi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Bettella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.D.Chiara#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Koutsoupias#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Darboe#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Vural#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Partipilo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Pecorino#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Begic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Begic#79

T.Begic#21

T.Begic#47

T.Begic#74

T.Begic#13

T.Begic#3

T.Begic#15

T.Begic#27

T.Begic#64

T.Begic#28

T.Begic#7

T.Begic#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Frosinone0 - 1
Carrarese
Frosinone4 - 0
Carrarese
Carrarese0 - 1
Frosinone
Frosinone1 - 0
Carrarese
Frosinone1 - 0
Carrarese
Carrarese0 - 1
FrosinoneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrarese
Carrarese2 - 2
Cremonese
A.C. Reggiana 19192 - 2
Carrarese
Carrarese3 - 2
Salernitana
Cosenza Calcio 19141 - 0
Carrarese
Carrarese1 - 2
Brescia(1911-2026)
Juve Stabia2 - 1
Carrarese
Carrarese0 - 4
Spezia
Pisa2 - 1
Carrarese
Carrarese2 - 0
Cesena
Sampdoria1 - 1
CarrareseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frosinone
Frosinone2 - 1
Mantova
Salernitana1 - 1
Frosinone
Frosinone1 - 1
A.C. Reggiana 1919
Frosinone1 - 1
Catanzaro
Bari2 - 1
Frosinone
Frosinone0 - 3
SudTirol
Modena1 - 1
Frosinone
Frosinone0 - 3
Cremonese
Juve Stabia1 - 1
Frosinone
Frosinone2 - 0
SalernitanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carrarese
#10#20#30#42#54#60#70
Frosinone
#11#20#30#41#55#60#70
Sassuolo
Palermo
Cittadella