Italian Serie B21:00 ngày 22/02/2025

Cittadella
0 - 2

Modena
Thống kê
Thống kê trận đấu
CittadellaChỉ sốModena
11Chỉ số 2211
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
129Chỉ số 2368
5Chỉ số 22
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
44Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Cittadella
Sơ đồ 3-5-2782413619168528317
Đội hình xuất phát

L.Maniero#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Carissoni#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Capradossi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Matino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.D'Alessio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Vita#16 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

F.Amatucci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
F.Casolari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Rizza#28 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Okwonkwo#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Pandolfi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Pandolfi#37

L.Pandolfi#11

L.Pandolfi#45

L.Pandolfi#26

L.Pandolfi#35

L.Pandolfi#21

L.Pandolfi#2
L.Pandolfi#74

L.Pandolfi#18

L.Pandolfi#20
Modena
Sơ đồ 3-4-32625193329166579220
Đội hình xuất phát

R.Gagno#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dellavalle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Zaro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Cauz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Cotali#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Magnino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Battistella#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Duca#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Defrel#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Caso#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Caso#8

G.Caso#1

G.Caso#14

G.Caso#78

G.Caso#21

G.Caso#23

G.Caso#9
G.Caso#27

G.Caso#93

G.Caso#11
G.Caso#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Modena0 - 1
Cittadella
Cittadella1 - 1
Modena
Modena1 - 1
Cittadella
Modena0 - 0
Cittadella
Cittadella0 - 0
Modena
Cittadella1 - 1
Modena
Modena1 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 1
Modena
Modena2 - 0
Cittadella
Modena3 - 3
CittadellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cittadella
Catanzaro1 - 0
Cittadella
Pisa0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
Spezia
Cosenza Calcio 19140 - 1
Cittadella
Cittadella1 - 2
Mantova
Cesena0 - 0
Cittadella
Cittadella2 - 1
Palermo
SudTirol1 - 2
Cittadella
Cittadella3 - 1
A.C. Reggiana 1919
Cittadella0 - 0
CremoneseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Modena1 - 1
Spezia
Sampdoria1 - 0
Modena
Modena3 - 1
Mantova
Cremonese2 - 2
Modena
Modena1 - 1
Frosinone
Palermo2 - 0
Modena
Modena0 - 0
SudTirol
Brescia(1911-2026)3 - 3
Modena
Modena1 - 0
Pisa
A.C. Reggiana 19190 - 1
ModenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cittadella
#10#20#30#41#55#60#70
Modena
#12#21#30#42#52#60#70
Sassuolo
Juve Stabia
Bari
Carrarese
Salernitana