Italian Serie B20:00 ngày 13/04/2025

Cesena
1 - 1

Frosinone
Thống kê
Thống kê trận đấu
CesenaChỉ sốFrosinone
7Chỉ số 228
0Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2391
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
33Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Cesena
Sơ đồ 3-4-2-1331519241135813201423
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Prestia#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ceesay#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Calò#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Šarić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R. Celia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tavsan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Berti#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Antonucci#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Antonucci#1
M.Antonucci#73
M.Antonucci#18

M.Antonucci#9

M.Antonucci#93

M.Antonucci#26

M.Antonucci#17

M.Antonucci#30

M.Antonucci#7

M.Antonucci#27

M.Antonucci#5
Frosinone
Sơ đồ 4-3-331213025392325579017
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Oyono#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Monterisi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Szymiński#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Marchizza#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.L.Kone#92 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Bohinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Darboe#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Ghedjemis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Pecorino#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Kvernadze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kvernadze#47

G.Kvernadze#79

G.Kvernadze#20

G.Kvernadze#8

G.Kvernadze#13

G.Kvernadze#70

G.Kvernadze#15

G.Kvernadze#28

G.Kvernadze#5

G.Kvernadze#64

G.Kvernadze#37

G.Kvernadze#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Frosinone3 - 2
Cesena
Cesena1 - 0
Frosinone
Frosinone3 - 3
Cesena
Cesena1 - 1
Frosinone
Frosinone2 - 1
Cesena
Frosinone0 - 2
Cesena
Cesena4 - 0
Frosinone
Frosinone5 - 2
Cesena
Cesena3 - 0
Frosinone
Frosinone4 - 1
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
SudTirol1 - 1
Cesena
Cesena1 - 2
Juve Stabia
Cesena0 - 0
Spezia
Brescia(1911-2026)1 - 1
Cesena
Cesena2 - 0
Salernitana
Cremonese1 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
Pisa
A.C. Reggiana 19190 - 1
Cesena
Catanzaro4 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
BariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frosinone
Frosinone2 - 2
Cosenza Calcio 1914
Sampdoria0 - 3
Frosinone
Frosinone2 - 1
Brescia(1911-2026)
Carrarese0 - 1
Frosinone
Frosinone2 - 1
Mantova
Salernitana1 - 1
Frosinone
Frosinone1 - 1
A.C. Reggiana 1919
Frosinone1 - 1
Catanzaro
Bari2 - 1
Frosinone
Frosinone0 - 3
SudTirolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cesena
#11#21#30#40#56#60#70
Frosinone
#11#20#30#42#55#60#70
Sassuolo
Palermo
Modena
Cittadella