Italian Serie B17:30 ngày 25/04/2025

Frosinone
2 - 2

Spezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FrosinoneChỉ sốSpezia
0Chỉ số 80
52Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2213
31Chỉ số 2569
2Chỉ số 30
3Chỉ số 217
23Chỉ số 2465
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Frosinone
Sơ đồ 3-4-33130157921328371017
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Monterisi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Lucioni#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Bracaglia#79 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Oyono#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bohinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Vural#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Marchizza#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

F.Ghedjemis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Ambrosino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Kvernadze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kvernadze#37

G.Kvernadze#20

G.Kvernadze#47

G.Kvernadze#74

G.Kvernadze#13

G.Kvernadze#90

G.Kvernadze#70
G.Kvernadze#38

G.Kvernadze#11

G.Kvernadze#64

G.Kvernadze#5

G.Kvernadze#28
Spezia
Sơ đồ 3-5-266255377852531109
Đội hình xuất phát

S.Gori#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wiśniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Matějů#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Elia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Á.Nagy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Esposito#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Bandinelli#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Aurelio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Lapadula#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Esposito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Esposito#20

P.Esposito#17
P.Esposito#32

P.Esposito#12

P.Esposito#80

P.Esposito#65

P.Esposito#4

P.Esposito#11

P.Esposito#82

P.Esposito#23

P.Esposito#29

P.Esposito#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spezia2 - 1
Frosinone
Spezia0 - 1
Frosinone
Frosinone0 - 1
Spezia
Frosinone2 - 1
Spezia
Spezia2 - 0
Frosinone
Frosinone1 - 1
Spezia
Spezia1 - 1
Frosinone
Frosinone2 - 0
Spezia
Spezia0 - 0
Frosinone
Frosinone0 - 0
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frosinone
Cesena1 - 1
Frosinone
Frosinone2 - 2
Cosenza Calcio 1914
Sampdoria0 - 3
Frosinone
Frosinone2 - 1
Brescia(1911-2026)
Carrarese0 - 1
Frosinone
Frosinone2 - 1
Mantova
Salernitana1 - 1
Frosinone
Frosinone1 - 1
A.C. Reggiana 1919
Frosinone1 - 1
Catanzaro
Bari2 - 1
FrosinoneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Mantova2 - 2
Spezia
Spezia2 - 0
Sampdoria
Spezia0 - 1
Brescia(1911-2026)
Cesena0 - 0
Spezia
Spezia3 - 2
Pisa
SudTirol1 - 1
Spezia
Spezia0 - 1
Catanzaro
Modena1 - 1
Spezia
Spezia2 - 2
Palermo
Cittadella0 - 2
SpeziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frosinone
#12#22#30#42#52#60#70
Spezia
#12#21#30#40#56#60#70
Sassuolo
Cremonese
Juve Stabia