FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 11/10/2025

Iceland
3 - 5

Ukraine
Thống kê
Thống kê trận đấu
IcelandChỉ sốUkraine
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
5Chỉ số 221
1Chỉ số 34
41Chỉ số 2424
124Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
Iceland
Sơ đồ 4-4-2145323117810229
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pálsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.I.Ingason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.L.Gretarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ellertsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.D.Thorsteinsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Í.B.Jóhannesson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gudmundsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Guojohnsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Magnusson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Magnusson#21

S.Magnusson#15

S.Magnusson#16

S.Magnusson#6

S.Magnusson#12

S.Magnusson#2

S.Magnusson#17

S.Magnusson#20

S.Magnusson#14

S.Magnusson#13

S.Magnusson#19

S.Magnusson#18
Ukraine
Sơ đồ 4-1-4-1122132216219810177
Đội hình xuất phát

A.Trubin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zabarnyi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Mykolenko#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Gutsulyak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Malinovskyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Sudakov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Vanat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#14

V.Vanat#15

V.Vanat#23

V.Vanat#4

V.Vanat#20

V.Vanat#19

V.Vanat#5

V.Vanat#3

V.Vanat#11

V.Vanat#1

V.Vanat#6

V.Vanat#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ukraine2 - 1
Iceland
Iceland2 - 0
Ukraine
Ukraine1 - 1
IcelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iceland
France2 - 1
Iceland
Iceland5 - 0
Azerbaijan
Northern Ireland1 - 0
Iceland
Scotland1 - 3
Iceland
Iceland1 - 3
Kosovo
Kosovo2 - 1
Iceland
Wales4 - 1
Iceland
Montenegro0 - 2
Iceland
Iceland2 - 4
Turkiye
Iceland2 - 2
WalesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ukraine
Azerbaijan1 - 1
Ukraine
Ukraine0 - 2
France
New Zealand1 - 2
Ukraine
Canada4 - 2
Ukraine
Belgium3 - 0
Ukraine
Ukraine3 - 1
Belgium
Albania1 - 2
Ukraine
Georgia1 - 1
Ukraine
Ukraine1 - 1
Czechia
Ukraine1 - 0
GeorgiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iceland
#13#21#30#41#54#60#70
Ukraine
#15#23#30#44#52#60#70
Slovakia
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Belarus
Denmark
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Latvia
Serbia
Andorra
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Liechtenstein