UEFA Nations League02:45 ngày 21/03/2025

Ukraine
3 - 1

Belgium
Thống kê
Thống kê trận đấu
UkraineChỉ sốBelgium
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
88Chỉ số 2399
29Chỉ số 2445
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Ukraine
Sơ đồ 4-2-3-112132216617151089
Đội hình xuất phát

A.Lunin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zabarnyi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Mykolenko#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Zinchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Tsyhankov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Sudakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Yaremchuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Yaremchuk#11

R.Yaremchuk#5

R.Yaremchuk#4

R.Yaremchuk#12

R.Yaremchuk#18

R.Yaremchuk#7

R.Yaremchuk#14

R.Yaremchuk#23

R.Yaremchuk#20

R.Yaremchuk#21

R.Yaremchuk#3

R.Yaremchuk#19
Belgium
Sơ đồ 3-4-2-112161815875171110
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Debast#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.DeWinter#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mechele#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Meunier#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.DeBruyne#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.DeCuyper#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.DeKetelaere#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Trossard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Lukaku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lukaku#3

R.Lukaku#12

R.Lukaku#9

R.Lukaku#22

R.Lukaku#20

R.Lukaku#13

R.Lukaku#23

R.Lukaku#6

R.Lukaku#21

R.Lukaku#14

R.Lukaku#19

R.Lukaku#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ukraine
Albania1 - 2
Ukraine
Georgia1 - 1
Ukraine
Ukraine1 - 1
Czechia
Ukraine1 - 0
Georgia
Czechia3 - 2
Ukraine
Ukraine1 - 2
Albania
Ukraine0 - 0
Belgium
Slovakia1 - 2
Ukraine
Ukraine
UkraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgium
Israel1 - 0
Belgium
Belgium0 - 1
Italy
Belgium1 - 2
France
Italy2 - 2
Belgium
France2 - 0
Belgium
Belgium3 - 1
Israel
France1 - 0
Belgium
Ukraine0 - 0
Belgium
Belgium2 - 0
Belgium0 - 1
SlovakiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ukraine
#13#20#30#40#53#60#70
Belgium
#11#21#30#41#54#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Portugal
Croatia
Scotland
Poland
Germany
Netherlands
Hungary
Bosnia and Herzegovina
Spain
Denmark
Serbia
Switzerland
England
Greece
Ireland
Finland
Norway
Austria
Slovenia
Kazakhstan
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Sweden
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra