Iceland Besta-deild karla00:00 ngày 30/06/2025

Fram Reykjavik
2 - 0

IBV Vestmannaeyjar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fram ReykjavikChỉ sốIBV Vestmannaeyjar
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
7Chỉ số 214
4Chỉ số 23
146Chỉ số 23153
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 227
82Chỉ số 2484
Lineup
Đội hình trận đấu
Fram Reykjavik
Sơ đồ 3-5-2221626325191210231529
Đội hình xuất phát

V.Sigurdsson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.García#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Runarsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S·Thorbjornsson#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

sigurdsson#25 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.K.Chopart#19 · F · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

S.Tibbling#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Saraiva#10 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Aegisson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

j.bystrom#15 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.O.Dimitrijevic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.O.Dimitrijevic#1
V.O.Dimitrijevic#18

V.O.Dimitrijevic#17

V.O.Dimitrijevic#11
V.O.Dimitrijevic#33

V.O.Dimitrijevic#21

V.O.Dimitrijevic#6

V.O.Dimitrijevic#4
V.O.Dimitrijevic#32
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 4-2-3-1123244266258302410
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mitrovic#44 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.O.Fridriksson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.tomic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.F.Hilmarsson#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Valor#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

HermannThor·Ragnarsson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

s.hjaltested#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.hjaltested#45

s.hjaltested#11

s.hjaltested#31
s.hjaltested#77

s.hjaltested#5

s.hjaltested#21

s.hjaltested#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IBV Vestmannaeyjar3 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 2
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 2
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar1 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 1
IBV Vestmannaeyjar
Fram Reykjavik1 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 2
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Fram Reykjavik1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Fram ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
Breidablik1 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding0 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik2 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 2
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 3
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 0
Vestri
KA Akureyri2 - 4
Fram Reykjavik
Stjarnan Gardabaer2 - 0
Fram Reykjavik
Vikingur Reykjavik3 - 2
Fram ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar0 - 1
Valur Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Breidablik
Akranes0 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik3 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 4
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
VestriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fram Reykjavik
#12#22#30#42#54#60#70
IBV Vestmannaeyjar
#10#20#30#41#53#60#70