Welsh Premier League18:45 ngày 19/04/2025

Flint Town
4 - 0

Newtown A.F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flint TownChỉ sốNewtown A.F.C.
86Chỉ số 2472
1Chỉ số 30
85Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Flint Town
541415118379101
Đội hình xuất phát
H.Owen#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mariette#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
George Maire#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Izaac lambert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh jones#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben hughes#8 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael burke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wynne#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jack Flint#73
Jack Flint#6
Jack Flint#55
Jack Flint#16
Jack Flint#20
Jack Flint#13
Newtown A.F.C.
418162024923222714
Đội hình xuất phát
desean martin#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Schwarzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert evans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Downs#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james jolyon harries#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Hughes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oswell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver sharp#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Calvin smith#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smith#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Williams#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Williams#6
A.Williams#33
A.Williams#35
A.Williams#32
A.Williams#18
A.Williams#12
A.Williams#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newtown A.F.C.2 - 2
Flint Town
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 4
Flint Town
Flint Town1 - 4
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 2
Flint Town
Flint Town1 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 1
Flint Town
Newtown A.F.C.2 - 0
Flint Town
Flint Town4 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 0
Flint TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flint Town
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 2
Flint Town
Aberystwyth Town1 - 2
Flint Town
Flint Town3 - 2
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Flint Town
Newtown A.F.C.2 - 2
Flint Town
Flint Town3 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Flint Town2 - 0
Aberystwyth Town
Barry Town United3 - 1
Flint Town
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon3 - 0
Flint TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 3
Aberystwyth Town
Barry Town United2 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Flint Town
Aberystwyth Town0 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 1
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flint Town
#14#23#30#41#57#60#70
Newtown A.F.C.
#10#20#30#40#55#60#70
The New Saints
Haverfordwest County
Bala Town F.C.
Cardiff Metropolitan University