Welsh Premier League02:45 ngày 25/01/2025

Newtown A.F.C.
2 - 2

Briton Ferry Llansawel AFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newtown A.F.C.Chỉ sốBriton Ferry Llansawel AFC
6Chỉ số 227
34Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 216
5Chỉ số 27
56Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Newtown A.F.C.
146272223911819137
Đội hình xuất phát

A.Williams#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sutton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smith#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Calvin smith#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver sharp#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oswell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ismail#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert evans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Williams#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Schwarzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rackeem reid#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
rackeem reid#18
rackeem reid#4
rackeem reid#13
rackeem reid#12
rackeem reid#17
rackeem reid#35
rackeem reid#34
Briton Ferry Llansawel AFC
413210192218112439
Đội hình xuất phát
A.Gammond#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Fuller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luis bates#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luke bowen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Bevan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rio dyer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.George#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Corey hurford#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kian jenkins#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nelson sanca#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tom walters#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Tom walters#7
Tom walters#14
Tom walters#20
Tom walters#23
Tom walters#17
Tom walters#6
Tom walters#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 0
Briton Ferry Llansawel AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
The New Saints2 - 1
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 2
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Aberystwyth Town3 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 0
Bala Town F.C.
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Newtown A.F.C.
Llanuwchllyn0 - 0
Newtown A.F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Briton Ferry Llansawel AFC
Aberystwyth Town1 - 6
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County5 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Barry Town United
Cardiff Metropolitan University1 - 3
Briton Ferry Llansawel AFC
The New Saints5 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 1
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC3 - 1
The New Saints
Mold Alexandra2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 1
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newtown A.F.C.
#12#22#30#41#55#60#70
Briton Ferry Llansawel AFC
#12#21#30#41#57#60#70