Welsh Premier League02:45 ngày 12/03/2025

Connahs Quay Nomads FC
4 - 0

Flint Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Connahs Quay Nomads FCChỉ sốFlint Town
73Chỉ số 2482
1Chỉ số 31
109Chỉ số 23119
2Chỉ số 26
1Chỉ số 225
1Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Connahs Quay Nomads FC
22261417725418831
Đội hình xuất phát

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Disney#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kenny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Owens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.roberts#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max woodcock#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olly wright#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ratcliffe#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Ratcliffe#21

G.Ratcliffe#3
G.Ratcliffe#9

G.Ratcliffe#10
G.Ratcliffe#66

G.Ratcliffe#11
Flint Town
1097518151182431
Đội hình xuất phát
B.Wynne#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Owen#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Isaac Lee#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Izaac lambert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh jones#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben hughes#8 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fofana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael burke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jack Flint#54
Jack Flint#13
Jack Flint#33
Jack Flint#2
Jack Flint#14

Jack Flint#4
Jack Flint#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Flint Town0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Flint Town0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Flint Town0 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC2 - 0
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC2 - 0
Flint Town
Flint Town1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Flint Town0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Flint Town0 - 1
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 0
Aberystwyth Town
Barry Town United0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Caerau Ely0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flint Town
Newtown A.F.C.2 - 2
Flint Town
Flint Town3 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Flint Town2 - 0
Aberystwyth Town
Barry Town United3 - 1
Flint Town
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Cardiff Metropolitan University2 - 0
Flint Town
Flint Town3 - 0
Aberystwyth TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Connahs Quay Nomads FC
#14#22#30#41#52#60#70
Flint Town
#10#20#30#41#56#60#70
Haverfordwest County