Welsh Premier League21:30 ngày 25/01/2025

Flint Town
2 - 1

Connahs Quay Nomads FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flint TownChỉ sốConnahs Quay Nomads FC
35Chỉ số 2446
1Chỉ số 34
42Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 219
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
5Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Flint Town
1209751815118243
Đội hình xuất phát
Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Simmonds#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Owen#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Isaac Lee#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Izaac lambert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh jones#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben hughes#8 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fofana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael burke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Michael burke#34

Michael burke#4
Michael burke#14
Michael burke#13
Michael burke#54
Michael burke#10
Connahs Quay Nomads FC
313611141752221182
Đội hình xuất phát

G.Ratcliffe#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.bratley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Williams#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max woodcock#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Disney#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Disney#55
J.Disney#20
J.Disney#4
J.Disney#15

J.Disney#25
J.Disney#19
J.Disney#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Flint Town0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Flint Town0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Flint Town0 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC2 - 0
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC2 - 0
Flint Town
Flint Town1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Flint Town0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Flint Town0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC2 - 0
Flint TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flint Town
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Cardiff Metropolitan University2 - 0
Flint Town
Flint Town3 - 0
Aberystwyth Town
Flint Town2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Flint Town2 - 2
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC3 - 1
Flint Town
Haverfordwest County4 - 1
Flint Town
Flint Town1 - 2
Barry Town UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Mold Alexandra
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Newtown A.F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Trefelin BGC1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Barry Town United3 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Cardiff Metropolitan UniversityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flint Town
#12#21#30#41#56#60#70
Connahs Quay Nomads FC
#11#20#30#44#56#60#70