Welsh Premier League02:45 ngày 22/03/2025

Newtown A.F.C.
2 - 3

Connahs Quay Nomads FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newtown A.F.C.Chỉ sốConnahs Quay Nomads FC
4Chỉ số 216
0Chỉ số 81
4Chỉ số 27
64Chỉ số 2468
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
102Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
Newtown A.F.C.
2413311462722232694
Đội hình xuất phát

G.Hughes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sam ussher#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Williams#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Williams#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sutton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smith#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Calvin smith#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver sharp#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rainbird#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oswell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
desean martin#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
desean martin#20
desean martin#33
desean martin#34
desean martin#35
desean martin#1
desean martin#18
desean martin#12
Connahs Quay Nomads FC
36311114177522182
Đội hình xuất phát

C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ratcliffe#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.bratley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kenny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max woodcock#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Disney#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Disney#8

J.Disney#21
J.Disney#20
J.Disney#4

J.Disney#25
J.Disney#42
J.Disney#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Newtown A.F.C.
Connahs Quay Nomads FC0 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
Newtown A.F.C.
Connahs Quay Nomads FC2 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.0 - 0
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Flint Town
Aberystwyth Town0 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 1
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
The New Saints2 - 1
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 2
Haverfordwest CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Llanelli Town AFC
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC3 - 0
Aberystwyth Town
Barry Town United0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Caerau Ely0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newtown A.F.C.
#12#20#30#42#54#60#70
Connahs Quay Nomads FC
#13#22#30#43#57#60#70
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University