Welsh Premier League20:30 ngày 12/04/2025

Briton Ferry Llansawel AFC
1 - 2

Flint Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Briton Ferry Llansawel AFCChỉ sốFlint Town
5Chỉ số 26
8Chỉ số 2210
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2474
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Briton Ferry Llansawel AFC
23418112420839613
Đội hình xuất phát
w.rickard#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gammond#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.George#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Corey hurford#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kian jenkins#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasper payne#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Price#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nelson sanca#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tom walters#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Keiron williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Fuller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
W.Fuller#17

W.Fuller#12
W.Fuller#22
W.Fuller#16
W.Fuller#10
W.Fuller#19
W.Fuller#2
Flint Town
1097514181511831
Đội hình xuất phát
B.Wynne#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Owen#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
George Maire#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Isaac Lee#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Izaac lambert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh jones#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben hughes#8 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael burke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jack Flint#55
Jack Flint#33

Jack Flint#4
Jack Flint#13
Jack Flint#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flint Town3 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Flint Town2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 1
Flint TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Aberystwyth Town0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 1
Newtown A.F.C.
Briton Ferry Llansawel AFC3 - 4
Barry Town United
Flint Town3 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 3
Aberystwyth Town
Newtown A.F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Aberystwyth Town1 - 6
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County5 - 1
Briton Ferry Llansawel AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flint Town
Aberystwyth Town1 - 2
Flint Town
Flint Town3 - 2
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Flint Town
Newtown A.F.C.2 - 2
Flint Town
Flint Town3 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Flint Town2 - 0
Aberystwyth Town
Barry Town United3 - 1
Flint Town
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Briton Ferry Llansawel AFC
#11#21#30#41#55#60#70
Flint Town
#12#21#30#40#56#60#70
The New Saints
Pen-y-Bont FC
Bala Town F.C.
Cardiff Metropolitan University