Welsh Premier League21:30 ngày 01/02/2025

Barry Town United
3 - 1

Flint Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barry Town UnitedChỉ sốFlint Town
111Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 224
45Chỉ số 2458
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
6Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Barry Town United
332224457102441425
Đội hình xuất phát

e.press#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.george#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.hulbert#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan kavanagh#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.margetson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaggon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pattern#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Will richards#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.sainty#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Willmott#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Armstrong#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Armstrong#6
L.Armstrong#9
L.Armstrong#8
L.Armstrong#18
L.Armstrong#40
L.Armstrong#16
L.Armstrong#35
Flint Town
975418151182431
Đội hình xuất phát
Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Owen#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mariette#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Isaac Lee#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Izaac lambert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh jones#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben hughes#8 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fofana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael burke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jack Flint#33
Jack Flint#0
Jack Flint#10
Jack Flint#2
Jack Flint#12
Jack Flint#14
Jack Flint#16
Jack Flint#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flint Town1 - 2
Barry Town United
Barry Town United3 - 2
Flint Town
Barry Town United0 - 1
Flint Town
Flint Town3 - 2
Barry Town United
Barry Town United6 - 3
Flint Town
Flint Town0 - 1
Barry Town United
Flint Town0 - 2
Barry Town UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barry Town United
Aberystwyth Town1 - 2
Barry Town United
Barry Town United1 - 1
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Barry Town United
Barry Town United1 - 2
Pen-y-Bont FC
Bala Town F.C.3 - 1
Barry Town United
Caernarfon3 - 2
Barry Town United
Barry Town United2 - 1
Cardiff Metropolitan University
Barry Town United1 - 2
The New Saints
Barry Town United3 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Barry Town United1 - 4
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flint Town
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Cardiff Metropolitan University2 - 0
Flint Town
Flint Town3 - 0
Aberystwyth Town
Flint Town2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Flint Town2 - 2
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC3 - 1
Flint Town
Haverfordwest County4 - 1
Flint TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barry Town United
#13#22#30#40#56#60#70
Flint Town
#11#21#30#40#51#60#70