Welsh Premier League02:45 ngày 29/03/2025

Barry Town United
2 - 1

Newtown A.F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barry Town UnitedChỉ sốNewtown A.F.C.
1Chỉ số 23
58Chỉ số 2446
114Chỉ số 23105
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Barry Town United
2417222441884211425
Đội hình xuất phát
Will richards#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owen cuddihy#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.george#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.hulbert#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan kavanagh#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owen gwyn ieuan#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.richards#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.sainty#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ellis williams#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Willmott#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Armstrong#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Armstrong#26
L.Armstrong#1
L.Armstrong#7
L.Armstrong#16
L.Armstrong#27
L.Armstrong#40
Newtown A.F.C.
31141862726942481
Đội hình xuất phát

C.Williams#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Williams#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wahib tahra#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sutton#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Smith#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rainbird#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oswell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
desean martin#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Hughes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert evans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Schwarzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Schwarzer#12
J.Schwarzer#13

J.Schwarzer#16
J.Schwarzer#35
J.Schwarzer#32
J.Schwarzer#23
J.Schwarzer#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newtown A.F.C.1 - 1
Barry Town United
Newtown A.F.C.2 - 4
Barry Town United
Barry Town United1 - 2
Newtown A.F.C.
Barry Town United4 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 0
Barry Town United
Newtown A.F.C.2 - 1
Barry Town United
Barry Town United0 - 3
Newtown A.F.C.
Barry Town United0 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 1
Barry Town United
Barry Town United0 - 1
Newtown A.F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barry Town United
Flint Town3 - 2
Barry Town United
Barry Town United2 - 1
Aberystwyth Town
Briton Ferry Llansawel AFC3 - 4
Barry Town United
Barry Town United0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.1 - 1
Barry Town United
Barry Town United3 - 1
Flint Town
Aberystwyth Town1 - 2
Barry Town United
Barry Town United1 - 1
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Barry Town United
Barry Town United1 - 2
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Flint Town
Aberystwyth Town0 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 1
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
The New Saints2 - 1
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barry Town United
#12#21#30#43#51#60#70
Newtown A.F.C.
#11#20#30#40#53#60#70
Caernarfon
Bala Town F.C.
Cardiff Metropolitan University