Welsh Premier League21:30 ngày 01/02/2025

Connahs Quay Nomads FC
1 - 0

Newtown A.F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Connahs Quay Nomads FCChỉ sốNewtown A.F.C.
2Chỉ số 30
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
76Chỉ số 2468
108Chỉ số 2371
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Connahs Quay Nomads FC
32614177525221831
Đội hình xuất phát

C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Disney#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kenny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Owens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max woodcock#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ratcliffe#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Ratcliffe#9
G.Ratcliffe#20
G.Ratcliffe#4

G.Ratcliffe#12
G.Ratcliffe#42

G.Ratcliffe#11
G.Ratcliffe#75
Newtown A.F.C.
31141262794112081
Đội hình xuất phát

C.Williams#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Williams#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d torry#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sutton#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Smith#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oswell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
desean martin#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ismail#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james jolyon harries#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert evans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Schwarzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Schwarzer#18
J.Schwarzer#13
J.Schwarzer#33
J.Schwarzer#32
J.Schwarzer#23
J.Schwarzer#22
J.Schwarzer#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newtown A.F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Newtown A.F.C.
Connahs Quay Nomads FC0 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
Newtown A.F.C.
Connahs Quay Nomads FC2 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.0 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
Newtown A.F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Mold Alexandra
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Newtown A.F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Trefelin BGC1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Barry Town United3 - 2
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
The New Saints2 - 1
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 2
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Aberystwyth Town3 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 0
Bala Town F.C.
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Newtown A.F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Connahs Quay Nomads FC
#11#21#30#42#59#60#70
Newtown A.F.C.
#10#20#30#40#55#60#70