Welsh Premier League21:30 ngày 08/02/2025

Newtown A.F.C.
1 - 1

Barry Town United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newtown A.F.C.Chỉ sốBarry Town United
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23115
46Chỉ số 2471
1Chỉ số 31
4Chỉ số 227
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Newtown A.F.C.
14184926232761831
Đội hình xuất phát

A.Williams#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Schwarzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert evans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
desean martin#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oswell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rainbird#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver sharp#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smith#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sutton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wahib tahra#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Williams#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Williams#13
C.Williams#12
C.Williams#22
C.Williams#32
C.Williams#35
C.Williams#33
C.Williams#20
Barry Town United
4222573384462514
Đội hình xuất phát

c.sainty#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.george#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.hulbert#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.margetson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaggon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.press#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.richards#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan kavanagh#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yorwerth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Armstrong#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Willmott#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Willmott#21
R.Willmott#1
R.Willmott#18
R.Willmott#35
R.Willmott#16
R.Willmott#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newtown A.F.C.2 - 4
Barry Town United
Barry Town United1 - 2
Newtown A.F.C.
Barry Town United4 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 0
Barry Town United
Newtown A.F.C.2 - 1
Barry Town United
Barry Town United0 - 3
Newtown A.F.C.
Barry Town United0 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 1
Barry Town United
Barry Town United0 - 1
Newtown A.F.C.
Barry Town United0 - 1
Newtown A.F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
The New Saints2 - 1
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 2
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Aberystwyth Town3 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 0
Bala Town F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barry Town United
Barry Town United3 - 1
Flint Town
Aberystwyth Town1 - 2
Barry Town United
Barry Town United1 - 1
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Barry Town United
Barry Town United1 - 2
Pen-y-Bont FC
Bala Town F.C.3 - 1
Barry Town United
Caernarfon3 - 2
Barry Town United
Barry Town United2 - 1
Cardiff Metropolitan University
Barry Town United1 - 2
The New Saints
Barry Town United3 - 2
Connahs Quay Nomads FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newtown A.F.C.
#11#20#30#41#54#60#70
Barry Town United
#11#21#30#41#54#60#70