Welsh Premier League02:45 ngày 08/03/2025

Newtown A.F.C.
2 - 2

Flint Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newtown A.F.C.Chỉ sốFlint Town
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
97Chỉ số 23126
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 228
52Chỉ số 2458
5Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Newtown A.F.C.
827374112412261431
Đội hình xuất phát
Robert evans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smith#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rackeem reid#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
desean martin#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ismail#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Hughes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Schwarzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Calvin smith#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sutton#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Williams#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Williams#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Williams#13
C.Williams#12
C.Williams#18
C.Williams#20
C.Williams#33
C.Williams#26
C.Williams#23
Flint Town
1310975181182433
Đội hình xuất phát
Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael burke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wynne#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Owen#5 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Isaac Lee#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh jones#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben hughes#8 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fofana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.collins#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.collins#4
b.collins#14
b.collins#15
b.collins#13
b.collins#20
b.collins#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 4
Flint Town
Flint Town1 - 4
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 2
Flint Town
Flint Town1 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 1
Flint Town
Newtown A.F.C.2 - 0
Flint Town
Flint Town4 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 0
Flint Town
Flint Town0 - 2
Newtown A.F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Aberystwyth Town0 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 1
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
The New Saints2 - 1
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 2
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flint Town
Flint Town3 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Flint Town2 - 0
Aberystwyth Town
Barry Town United3 - 1
Flint Town
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Flint Town2 - 0
Newtown A.F.C.
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Cardiff Metropolitan University2 - 0
Flint Town
Flint Town3 - 0
Aberystwyth Town
Flint Town2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newtown A.F.C.
#12#21#30#45#56#60#70
Flint Town
#12#21#31#41#54#60#70
Bala Town F.C.