English Football League Two02:45 ngày 11/03/2026

Fleetwood Town
2 - 2

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốCheltenham Town
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 221
0Chỉ số 81
8Chỉ số 22
131Chỉ số 23101
2Chỉ số 33
64Chỉ số 2439
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-1-4-21326355201661022297
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Haughey#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Finley Potter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

j.powell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Owen Devonport#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Osong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Osong#24

D.Osong#9

D.Osong#37

D.Osong#32

D.Osong#38

D.Osong#23

D.Osong#8
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-1-4-1124652726114232010
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sam·Sherring#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cundy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Thomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ashfield#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Hutchinson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Bickerstaff#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Miller#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Miller#41

G.Miller#2

G.Miller#21

G.Miller#8

G.Miller#7

G.Miller#9

G.Miller#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheltenham Town2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Fleetwood Town
Cheltenham Town1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town3 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 2
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Gillingham1 - 1
Fleetwood Town
Walsall0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Newport County
Fleetwood Town3 - 2
Barrow
Crewe Alexandra0 - 1
Fleetwood Town
Oldham Athletic1 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Bromley
Fleetwood Town1 - 2
Notts County
Harrogate Town1 - 2
Fleetwood Town
Colchester United2 - 1
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 2
Barrow
Harrogate Town1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 2
Salford City
Bromley1 - 1
Cheltenham Town
Barnet0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 3
Milton Keynes Dons
Accrington Stanley3 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Grimsby Town
Oldham Athletic2 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Leicester CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#12#22#30#42#58#60#70
Cheltenham Town
#12#20#30#43#52#60#70
Swindon Town
Chesterfield
Cambridge United
Tranmere Rovers
Bristol Rovers
Crawley Town
Shrewsbury Town