English Football League Two19:30 ngày 14/02/2026

Barnet
0 - 0

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarnetChỉ sốCheltenham Town
137Chỉ số 2375
0Chỉ số 41
72Chỉ số 2528
8Chỉ số 223
82Chỉ số 2417
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
9Chỉ số 20
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Barnet
Sơ đồ 4-3-329234305181928152011
Đội hình xuất phát

C.Slicker#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Smith#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kizzi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Senior#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ofoborh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Glover#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Tshimanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kanu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kanu#22

I.Kanu#16

I.Kanu#25

I.Kanu#7
I.Kanu#17

I.Kanu#13

I.Kanu#27
Cheltenham Town
Sơ đồ 5-4-11272465117426239
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Sam·Sherring#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Cundy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Thomas#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Cole·Deeming#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ashfield#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Hutchinson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Davison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Davison#8

J.Davison#21

J.Davison#10

J.Davison#16

J.Davison#2

J.Davison#41

J.Davison#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheltenham Town0 - 1
Barnet
Cheltenham Town1 - 1
Barnet
Barnet0 - 2
Cheltenham Town
Barnet3 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 2
Barnet
Barnet0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Barnet
Cheltenham Town2 - 0
Barnet
Barnet2 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Walsall1 - 3
Barnet
Barnet1 - 1
Crewe Alexandra
Shrewsbury Town0 - 0
Barnet
Barnet1 - 0
Tranmere Rovers
Barnet3 - 2
Oldham Athletic
Grimsby Town1 - 0
Barnet
Barnet2 - 1
Crawley Town
Bristol Rovers0 - 2
Barnet
Newport County0 - 0
Barnet
Barnet1 - 3
Salford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 3
Milton Keynes Dons
Accrington Stanley3 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Grimsby Town
Oldham Athletic2 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Leicester City
Cheltenham Town3 - 0
Crawley Town
Crewe Alexandra4 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Swindon Town
Cheltenham Town3 - 1
Shrewsbury Town
Barrow1 - 2
Cheltenham TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barnet
#10#20#30#44#59#60#70
Cheltenham Town
#10#20#31#42#50#60#70
Notts County
Bromley
Chesterfield
Gillingham
Cambridge United
Fleetwood Town
Colchester United
Harrogate Town