English Football League Two22:00 ngày 21/02/2026

Cheltenham Town
3 - 2

Salford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốSalford City
7Chỉ số 23
5Chỉ số 214
57Chỉ số 2543
53Chỉ số 2439
107Chỉ số 23104
0Chỉ số 41
1Chỉ số 35
5Chỉ số 221
1Chỉ số 80
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-1-4-112456272611823209
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sam·Sherring#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Cundy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Thomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Hutchinson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Bickerstaff#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Davison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Davison#7

J.Davison#41

J.Davison#2

J.Davison#10

J.Davison#21

J.Davison#14

J.Davison#4
Salford City
Sơ đồ 3-1-4-21242829419178142610
Đội hình xuất phát

M.Young#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorrington#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Awe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Garbutt#29 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
O.Ashley#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Mnoga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Austerfield#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Grant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Harris#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Graydon#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Kelly·N'Mai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kelly·N'Mai#15

Kelly·N'Mai#33

Kelly·N'Mai#16

Kelly·N'Mai#7

Kelly·N'Mai#23

Kelly·N'Mai#9

Kelly·N'Mai#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salford City1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Salford City
Salford City2 - 0
Cheltenham Town
Salford City2 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 1
Salford City
Cheltenham Town2 - 0
Salford City
Salford City0 - 0
Cheltenham Town
Salford City0 - 2
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Bromley1 - 1
Cheltenham Town
Barnet0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 3
Milton Keynes Dons
Accrington Stanley3 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Grimsby Town
Oldham Athletic2 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Leicester City
Cheltenham Town3 - 0
Crawley Town
Crewe Alexandra4 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Salford City1 - 3
Newport County
Manchester City2 - 0
Salford City
Accrington Stanley1 - 0
Salford City
Tranmere Rovers0 - 2
Salford City
Salford City0 - 1
Chesterfield
Salford City1 - 0
Bristol Rovers
Salford City3 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 3
Salford City
Barrow1 - 2
Salford City
Salford City0 - 0
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#13#20#30#41#58#60#70
Salford City
#12#21#31#45#53#60#70
Walsall
Notts County
Gillingham
Cambridge United
Colchester United
Shrewsbury Town
Harrogate Town