English Football League Two22:00 ngày 24/01/2026

Cheltenham Town
0 - 2

Grimsby Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốGrimsby Town
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
61Chỉ số 2443
7Chỉ số 22
105Chỉ số 2395
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-3-312765218267111020
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cundy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Nurse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Cole·Deeming#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Miller#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Bickerstaff#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bickerstaff#3

J.Bickerstaff#38

J.Bickerstaff#12

J.Bickerstaff#16

J.Bickerstaff#2

J.Bickerstaff#28

J.Bickerstaff#41
Grimsby Town
Sơ đồ 4-1-4-131561731518483010
Đội hình xuất phát

J.Smith#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lavelle#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Sweeney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Turi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Burns#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

E.Khouri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Vernam#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Soonsup-Bell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Soonsup-Bell#40

J.Soonsup-Bell#21

J.Soonsup-Bell#16

J.Soonsup-Bell#29

J.Soonsup-Bell#20

J.Soonsup-Bell#9

J.Soonsup-Bell#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grimsby Town7 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town3 - 2
Cheltenham Town
Grimsby Town1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 3
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 0
Cheltenham Town
Grimsby Town1 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 3
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Oldham Athletic2 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Leicester City
Cheltenham Town3 - 0
Crawley Town
Crewe Alexandra4 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Swindon Town
Cheltenham Town3 - 1
Shrewsbury Town
Barrow1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Harrogate Town
Swindon Town0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town6 - 2
Buxton FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Barnet
Grimsby Town3 - 2
Weston Super Mare
Fleetwood Town0 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Shrewsbury Town
Grimsby Town0 - 0
Oldham Athletic
Bromley2 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 2
Notts County
Shrewsbury Town1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town4 - 0
Wealdstone FC
Grimsby Town1 - 2
Tranmere RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#10#20#30#42#57#60#70
Grimsby Town
#12#21#30#43#52#60#70
Walsall
Milton Keynes Dons
Chesterfield
Gillingham
Salford City
Cambridge United
Colchester United
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Newport County