English Football League Two21:00 ngày 04/10/2025

Cheltenham Town
2 - 0

Fleetwood Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốFleetwood Town
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 2213
30Chỉ số 2446
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 26
113Chỉ số 23123
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-3-312245382621162022
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sam·Sherring#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Harmon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Martin#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bickerstaff#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Archer#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Archer#30

E.Archer#15

E.Archer#12

E.Archer#4
E.Archer#29

E.Archer#41

E.Archer#14
Fleetwood Town
Sơ đồ 4-3-31344183331061516177
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mullarkey#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Holgate#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Medley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hume#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J·Davies#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Ennis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Evans#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Graydon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Graydon#9

R.Graydon#1
R.Graydon#14

R.Graydon#20

R.Graydon#11

R.Graydon#34

R.Graydon#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Fleetwood Town
Cheltenham Town1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town3 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 2
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Grimsby Town7 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 3
Oldham Athletic
Crawley Town2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Accrington Stanley
Plymouth Argyle2 - 0
Cheltenham Town
Salford City1 - 1
Cheltenham Town
Cardiff City3 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Barnet
Cheltenham Town1 - 2
Bromley
Milton Keynes Dons5 - 0
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Fleetwood Town4 - 2
Colchester United
Cambridge United2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Walsall
Notts County1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 2
Accrington Stanley
Barrow0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Oldham Athletic
Fleetwood Town1 - 4
Crewe Alexandra
Bromley2 - 2
Fleetwood Town
Barnsley2 - 2
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#12#20#30#41#50#60#70
Fleetwood Town
#10#20#30#44#56#60#70
Swindon Town
Chesterfield
Gillingham
Tranmere Rovers
Bristol Rovers
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Newport County