Chance Národní Liga15:15 ngày 10/05/2026

FK Viktoria Žižkov
0 - 3

Sparta Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viktoria ŽižkovChỉ sốSparta Praha B
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
57Chỉ số 2433
10Chỉ số 222
1Chỉ số 30
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2370
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viktoria Žižkov
27111824841214131523
Đội hình xuất phát

J.Sirotník#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Divisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ambler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Prosek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ondrášek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Novy#6

M.Novy#5
M.Novy#3

M.Novy#1

M.Novy#22
M.Novy#33

M.Novy#10
M.Novy#17
Sparta Praha B
1162141129715122610
Đội hình xuất phát

D.Kerl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Feit#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim kotisek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lilling#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mokrovics#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Osmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej pavlik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.pech#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schanelec#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Schanelec#23

T.Schanelec#19
T.Schanelec#5

T.Schanelec#8

T.Schanelec#17

T.Schanelec#6

T.Schanelec#3

T.Schanelec#42
T.Schanelec#28
T.Schanelec#9

T.Schanelec#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Praha B2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 2
FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
Sparta Praha B
FK Viktoria Žižkov0 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 3
FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B2 - 1
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 2
FC Baník Ostrava B
FC Zbrojovka Brno1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
Slezský FC Opava
1.SK Prostějov2 - 2
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B5 - 1
1.SK Prostějov
Chrudim2 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
Slezský FC Opava
Fotbal Příbram2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Sparta Praha B0 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 2
FK Viagem Ústí nad LabemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#10#20#30#41#57#60#70
Sparta Praha B
#13#21#30#40#52#60#70