Chance Národní Liga15:30 ngày 05/04/2026

Sparta Praha B
0 - 1

Dynamo Ceske Budejovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốDynamo Ceske Budejovice
112Chỉ số 2393
81Chỉ số 2456
4Chỉ số 2213
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
6Chỉ số 24
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
Sơ đồ 3-4-322142712262976172010
Đội hình xuất phát
S.Zajac#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Lilling#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Mensah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
s.pech#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Osmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tošnar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
lewis azaka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Schanelec#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
T.Schanelec#9
T.Schanelec#5
T.Schanelec#2

T.Schanelec#8

T.Schanelec#16

T.Schanelec#25
T.Schanelec#15
T.Schanelec#28

T.Schanelec#42

T.Schanelec#18

T.Schanelec#3
Dynamo Ceske Budejovice
Sơ đồ 4-1-4-13046331222192027287
Đội hình xuất phát

T.Borne#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Alves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Brabec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
o.novak#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Ochoche#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vaníček#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

josh adam#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hubínek#20 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

D.Krch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
jachym stindl#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Chizurum#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Chizurum#29

S.Chizurum#15
S.Chizurum#24

S.Chizurum#10
S.Chizurum#31

S.Chizurum#11

S.Chizurum#25

S.Chizurum#21
S.Chizurum#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Sparta Praha B
Dynamo Ceske Budejovice6 - 0
Sparta Praha B
Dynamo Ceske Budejovice0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 3
Dynamo Ceske BudejoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Slavia Praha B2 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 3
SK Kladno
Brattvag0 - 1
Sparta Praha B
Vancouver Whitecaps0 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 1
LASK Youth
Sparta Praha B2 - 1
MSK Zilina B
Sparta Praha B1 - 1
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
SK Slavia Praha B
FC Baník Ostrava B2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC Wacker Innsbruck1 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
FC Liefering3 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 1
SK Kladno
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
SKN St.Polten
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
SKU Ertl Glas Amstetten
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
FC SILON TáborskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#10#20#30#40#56#60#70
Dynamo Ceske Budejovice
#11#21#30#40#54#60#70
FC Zbrojovka Brno
SK Artis Brno
Slezský FC Opava
Fotbal Příbram
FC Vysočina Jihlava
1.SK Prostějov
Chrudim