Chance Národní Liga23:00 ngày 15/04/2026

FC Zbrojovka Brno
1 - 0

FK Viktoria Žižkov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zbrojovka BrnoChỉ sốFK Viktoria Žižkov
8Chỉ số 223
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
3Chỉ số 210
47Chỉ số 2553
33Chỉ số 2419
65Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zbrojovka Brno
31125321939111326929
Đội hình xuất phát

m.gjorgievski#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrdina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Brecka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Juroska#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kanakimana#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Klíma#39 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vedral#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Velich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Žitný#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Žitný#14

P.Žitný#27
P.Žitný#8

P.Žitný#74

P.Žitný#66

P.Žitný#68

P.Žitný#16

P.Žitný#78

P.Žitný#10
P.Žitný#15
FK Viktoria Žižkov
14191583323314211
Đội hình xuất phát

D.Korán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ambler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brandner#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
radek kejval#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudolf obal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Toula#26

A.Toula#7

A.Toula#12

A.Toula#5
A.Toula#25

A.Toula#30

A.Toula#10
A.Toula#17

A.Toula#24

A.Toula#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Viktoria Žižkov1 - 4
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno4 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
FC Zbrojovka Brno
FK Viktoria Žižkov0 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Zbrojovka Brno6 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno6 - 0
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava4 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 0
Chrudim
FC Zbrojovka Brno3 - 1
FK Teplice
1.SK Prostějov1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 0
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Fotbal Příbram
Sarpsborg 082 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
AC Horsens
FC Zbrojovka Brno1 - 1
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
Slezský FC Opava
1.SK Prostějov2 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Chrudim
FK Viktoria Žižkov8 - 1
FK Kraluv Dvur
FK Viktoria Žižkov2 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
Dukla Praha B0 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 1
FK Viktoria ŽižkovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zbrojovka Brno
#11#21#30#41#510#60#70
FK Viktoria Žižkov
#10#20#30#42#53#60#70
FC Baník Ostrava B
Sparta Praha B
SK Hanácká Slavia Kroměříž