Chance Národní Liga15:30 ngày 26/04/2026

Sparta Praha B
0 - 0

Slezský FC Opava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốSlezský FC Opava
25Chỉ số 2462
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 227
59Chỉ số 23105
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
16214112972610172212
Đội hình xuất phát

J.Feit#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim kotisek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lilling#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mokrovics#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Osmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schanelec#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zajac#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.pech#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.pech#20

s.pech#6
s.pech#44

s.pech#3
s.pech#28
s.pech#15
s.pech#5

s.pech#19

s.pech#8
Slezský FC Opava
3120258419142610622
Đội hình xuất phát

J.Ciupa#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zalesak#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sy babacar#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Stepanek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Srubek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Papalélé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

latyr hadji el ndiaye#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Muzik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Janoscin#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Helešic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Helešic#1

M.Helešic#9

M.Helešic#13

M.Helešic#17

M.Helešic#7

M.Helešic#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slezský FC Opava4 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava4 - 2
Sparta Praha B
Slezský FC Opava3 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
Slezský FC Opava
Sparta Praha B1 - 2
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 1
Slezský FC OpavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Fotbal Příbram2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Sparta Praha B0 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Slavia Praha B2 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 3
SK Kladno
Brattvag0 - 1
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Slavia Praha B
FC Baník Ostrava B2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava4 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava3 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov1 - 0
Slezský FC Opava
Chrudim0 - 2
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
1.SK Prostějov
SK Artis Brno3 - 3
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#10#20#30#43#56#60#70
Slezský FC Opava
#10#20#30#42#52#60#70