Chance Národní Liga22:00 ngày 15/04/2026

Sparta Praha B
1 - 3

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốSK Artis Brno
6Chỉ số 215
54Chỉ số 2546
31Chỉ số 2438
62Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
5Chỉ số 229
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
Sơ đồ 3-4-2-122261412216297201915
Đội hình xuất phát
S.Zajac#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Lilling#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
s.pech#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
maxim kotisek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Feit#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Osmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
lewis azaka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Kaczmarek#19 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Ondrej pavlik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ondrej pavlik#18
Ondrej pavlik#44

Ondrej pavlik#8
Ondrej pavlik#5
Ondrej pavlik#32

Ondrej pavlik#11
Ondrej pavlik#9

Ondrej pavlik#25
Ondrej pavlik#28

Ondrej pavlik#6
SK Artis Brno
Sơ đồ 4-2-3-1154243226202230116
Đội hình xuất phát

T.Holy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jerabek#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Plechatý#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Coudek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kosek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Sedlak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Fulnek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Navratil#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Fomba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Q.Adediran#99

Q.Adediran#3

Q.Adediran#19

Q.Adediran#77

Q.Adediran#7

Q.Adediran#31

Q.Adediran#8

Q.Adediran#2
Q.Adediran#29
Q.Adediran#21

Q.Adediran#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno5 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno4 - 2
Sparta Praha B
SK Artis Brno0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 1
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
FC SILON Táborsko1 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Sparta Praha B0 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Slavia Praha B2 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 3
SK Kladno
Brattvag0 - 1
Sparta Praha B
Vancouver Whitecaps0 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 1
LASK YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Zbrojovka Brno2 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno3 - 3
Slezský FC Opava
Rosenborg1 - 0
SK Artis Brno
IFK Goteborg3 - 1
SK Artis Brno
Mjallby AIF4 - 1
SK Artis BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#11#20#30#42#57#60#70
SK Artis Brno
#13#20#30#43#57#60#70
FK Viktoria Žižkov
Fotbal Příbram
1.SK Prostějov
Chrudim