Chance Národní Liga15:15 ngày 03/05/2026

FK Viktoria Žižkov
3 - 1

FC SILON Táborsko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viktoria ŽižkovChỉ sốFC SILON Táborsko
45Chỉ số 2351
46Chỉ số 2464
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 27
3Chỉ số 81
4Chỉ số 216
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viktoria Žižkov
4218243311112131514
Đội hình xuất phát

M.Ambler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Divisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radek kejval#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Korán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Prosek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ondrášek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Petrak#17

A.Petrak#10

A.Petrak#26
A.Petrak#3

A.Petrak#5

A.Petrak#27
A.Petrak#6
FC SILON Táborsko
1518137282295102617
Đội hình xuất phát

m.varacka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pastornicky#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Barac#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bello#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Matejka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Plachy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polyák#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Řezáč#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Řezáč#41

M.Řezáč#16

M.Řezáč#24

M.Řezáč#1

M.Řezáč#30

M.Řezáč#98

M.Řezáč#28

M.Řezáč#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC SILON Táborsko6 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov0 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko5 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko1 - 3
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 2
FC Baník Ostrava B
FC Zbrojovka Brno1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
Slezský FC Opava
1.SK Prostějov2 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Chrudim
FK Viktoria Žižkov8 - 1
FK Kraluv DvurĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 1
Fotbal Příbram
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC SILON Táborsko1 - 1
Sparta Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Baník Ostrava B0 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 1
FC SILON Táborsko
Rigas Futbola Skola4 - 0
FC SILON TáborskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#13#22#30#41#56#60#70
FC SILON Táborsko
#11#21#30#42#57#60#70