Chance Národní Liga16:30 ngày 26/10/2025

Sparta Praha B
2 - 0

FK Viktoria Žižkov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốFK Viktoria Žižkov
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
91Chỉ số 23115
43Chỉ số 2484
1Chỉ số 30
9Chỉ số 226
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
1231026302912273717
Đội hình xuất phát

D.Kerl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Tesař#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Slanina#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schanelec#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej penxa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mokrovics#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mensah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Horák#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Zíka#21

P.Zíka#14

P.Zíka#25

P.Zíka#4

P.Zíka#42
P.Zíka#13

P.Zíka#6

P.Zíka#15

P.Zíka#16
FK Viktoria Žižkov
182771917101522161314
Đội hình xuất phát

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Sirotník#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Reiter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brandner#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fisl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gembicky#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Klusak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kúdela#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ondrášek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Petrak#33

A.Petrak#9

A.Petrak#11

A.Petrak#20

A.Petrak#5

A.Petrak#23

A.Petrak#1

A.Petrak#26

A.Petrak#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 2
FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
Sparta Praha B
FK Viktoria Žižkov0 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 3
FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov3 - 1
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 1
Fotbal Příbram
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 3
Chrudim
Slezský FC Opava4 - 0
Sparta Praha B
SK Artis Brno5 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Sparta Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC SILON Táborsko6 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Baník Ostrava B0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 4
FC Zbrojovka Brno
FC Vysočina Jihlava0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
SK Slavia Praha B
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Karlovy Vary Dvory1 - 1
FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava2 - 2
FK Viktoria ŽižkovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#12#22#30#41#54#60#70
FK Viktoria Žižkov
#10#20#30#40#59#60#70