Chance Národní Liga22:00 ngày 06/05/2026

Sparta Praha B
5 - 1

1.SK Prostějov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ số1.SK Prostějov
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2457
1Chỉ số 221
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 210
1Chỉ số 80
70Chỉ số 2373
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
Sơ đồ 3-4-31141226162297101115
Đội hình xuất phát

D.Kerl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Lilling#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
s.pech#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Feit#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
maxim kotisek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Osmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Schanelec#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

R.Mokrovics#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Ondrej pavlik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Ondrej pavlik#6

Ondrej pavlik#8

Ondrej pavlik#19
Ondrej pavlik#23
Ondrej pavlik#5

Ondrej pavlik#27
Ondrej pavlik#9
Ondrej pavlik#28

Ondrej pavlik#42

Ondrej pavlik#17
1.SK Prostějov
Sơ đồ 3-4-3113237962197142670
Đội hình xuất phát

Jindrich·Musil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Lutonský#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Š.Polášek#79 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Dziuba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Habusta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Matousek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Polasek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hais#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
emir#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Koudelka#22

J.Koudelka#11
J.Koudelka#5
J.Koudelka#2

J.Koudelka#28

J.Koudelka#27

J.Koudelka#10

J.Koudelka#25
J.Koudelka#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B5 - 2
1.SK Prostějov
Sparta Praha B4 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov3 - 3
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 2
Sparta Praha B
1.SK Prostějov1 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B4 - 0
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Chrudim2 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
Slezský FC Opava
Fotbal Příbram2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Sparta Praha B0 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Slavia Praha B2 - 2
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 1
SK Artis Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 2
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava2 - 1
1.SK ProstějovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#15#23#30#41#54#60#70
1.SK Prostějov
#11#21#30#42#510#60#70