Chance Národní Liga15:15 ngày 12/04/2026

FK Viktoria Žižkov
2 - 1

FC Vysočina Jihlava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viktoria ŽižkovChỉ sốFC Vysočina Jihlava
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2474
3Chỉ số 216
1Chỉ số 31
65Chỉ số 2394
1Chỉ số 211
2Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viktoria Žižkov
272182415234781213
Đội hình xuất phát

J.Sirotník#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Divisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ambler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Reiter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Prosek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ondrášek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Ondrášek#11

Z.Ondrášek#14

Z.Ondrášek#5
Z.Ondrášek#3

Z.Ondrášek#1
Z.Ondrášek#33

Z.Ondrášek#10
Z.Ondrášek#17

Z.Ondrášek#19
FC Vysočina Jihlava
32402327421112277610
Đội hình xuất phát

P.Soukup#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim alkasim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Benes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Farka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hošek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Krivanek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lacko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Štětka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vlček#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Vlček#30
J.Vlček#42

J.Vlček#29

J.Vlček#9

J.Vlček#70

J.Vlček#25

J.Vlček#20

J.Vlček#24

J.Vlček#14
J.Vlček#31

J.Vlček#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vysočina Jihlava0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov2 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Vysočina Jihlava1 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov0 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC Vysočina Jihlava1 - 2
FK Viktoria Žižkov
FC Vysočina Jihlava4 - 3
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
Slezský FC Opava
1.SK Prostějov2 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Chrudim
FK Viktoria Žižkov8 - 1
FK Kraluv Dvur
FK Viktoria Žižkov2 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
Dukla Praha B0 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov0 - 3
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 1
1.SK Prostějov
FC Zlín3 - 1
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava3 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Chrudim
Fotbal Příbram1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 1
SK Artis Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 1
FC Vysočina Jihlava
Middelfart Boldklub3 - 0
FC Vysočina Jihlava
Bunyodkor2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Artmedia Petrzalka2 - 2
FC Vysočina JihlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#12#21#30#41#51#60#70
FC Vysočina Jihlava
#11#20#30#41#511#60#70
FC Zbrojovka Brno
FC SILON Táborsko
FC Baník Ostrava B
Sparta Praha B
SK Hanácká Slavia Kroměříž