Chance Národní Liga15:15 ngày 02/05/2026

Chrudim
2 - 2

Sparta Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChrudimChỉ sốSparta Praha B
3Chỉ số 32
67Chỉ số 2463
4Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2388
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrudim
115621372322182575
Đội hình xuất phát

J.Šerák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.zachoval#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jambor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Denis kaulfus#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schon#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cicovsky#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Halda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.hruska#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kejr#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Vientiess#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Vientiess#71

O.Vientiess#10

O.Vientiess#8

O.Vientiess#2

O.Vientiess#24

O.Vientiess#27

O.Vientiess#11

O.Vientiess#30
Sparta Praha B
17221621411297122610
Đội hình xuất phát

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zajac#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Feit#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim kotisek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lilling#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mokrovics#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Osmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.pech#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schanelec#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Schanelec#20

T.Schanelec#6
T.Schanelec#44

T.Schanelec#3
T.Schanelec#28
T.Schanelec#15
T.Schanelec#5

T.Schanelec#19

T.Schanelec#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Praha B2 - 3
Chrudim
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Chrudim4 - 1
Sparta Praha B
Chrudim0 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 0
Chrudim
Sparta Praha B0 - 0
Chrudim
Chrudim1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 3
Chrudim
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Sparta Praha B0 - 0
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viagem Ústí nad Labem1 - 0
Chrudim
Chrudim6 - 1
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno2 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
FC Hradec Králové
Chrudim3 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 2
Slezský FC Opava
FK Viktoria Žižkov2 - 1
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
Slezský FC Opava
Fotbal Příbram2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Sparta Praha B0 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Slavia Praha B2 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 3
SK KladnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrudim
#12#21#30#43#56#60#70
Sparta Praha B
#12#20#30#42#58#60#70
1.SK Prostějov