Chance Národní Liga21:00 ngày 01/03/2025

FC Zbrojovka Brno
0 - 0

Chrudim
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zbrojovka BrnoChỉ sốChrudim
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2438
4Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
102Chỉ số 2390
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zbrojovka Brno
3513232011771668182514
Đội hình xuất phát

A.Hrdina#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Šural#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Saal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Palacios#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kubr#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kronus#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Janetzky#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Granecný#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Brecka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vachoušek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Vachoušek#47

T.Vachoušek#17
T.Vachoušek#26

T.Vachoušek#7

T.Vachoušek#24
T.Vachoušek#21

T.Vachoušek#29

T.Vachoušek#32
T.Vachoušek#72
Chrudim
19101787162094125
Đội hình xuất phát

M.Skwarczek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hrubeš#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kejr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kosek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kozojed#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naprstek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.serak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Toml#21
M.Toml#15

M.Toml#24

M.Toml#14

M.Toml#18
M.Toml#22
M.Toml#59
M.Toml#12
M.Toml#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrudim1 - 0
FC Zbrojovka Brno
Chrudim3 - 1
FC Zbrojovka Brno
Chrudim0 - 9
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno4 - 1
Chrudim
Chrudim3 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno3 - 2
Chrudim
FC Zbrojovka Brno3 - 2
Chrudim
Chrudim1 - 4
FC Zbrojovka Brno
Chrudim1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno3 - 0
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FK Andijon1 - 4
FC Zbrojovka Brno
Brabrand1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FK Auda Riga1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Artmedia Petrzalka2 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 2
Sport Podbrezova
MFK Skalica4 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno3 - 2
Hodonin Sardice
Sigma Olomouc B1 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno9 - 0
MSK Puchov
FC Zbrojovka Brno4 - 0
FK PohronieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
Chrudim2 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
Chrudim0 - 4
Slezský FC Opava
SK Artis Brno1 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Teplice1 - 2
Chrudim
FK Pardubice1 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 3
SK Slavia Praha B
Chrudim2 - 5
FC SILON Táborsko
Chrudim1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Zlín2 - 0
ChrudimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zbrojovka Brno
#10#20#30#41#55#60#70
Chrudim
#10#20#30#41#53#60#70
Vyskov
Sparta Praha B
1.SK Prostějov
FC Vysočina Jihlava
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B