Armenian Premier League19:00 ngày 19/09/2025

FK Van Charentsavan
3 - 2

Shirak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Van CharentsavanChỉ sốShirak
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
3Chỉ số 222
0Chỉ số 81
7Chỉ số 20
3Chỉ số 212
56Chỉ số 2544
55Chỉ số 2348
46Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 3-4-345453269138811914
Đội hình xuất phát

D.Bokov#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Sidamonidze#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
ferreira#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Danielyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Dedechko#69 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kirakosyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

James#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sousa#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Kevin#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
eriki#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

eriki#1
eriki#7
eriki#10
eriki#59
eriki#24

eriki#20

eriki#25
eriki#33
eriki#8

eriki#70
Shirak
Sơ đồ 4-2-3-1969926426811202228
Đội hình xuất phát
s.hovhannisyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
pahlevanyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Darbinyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.manukyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Akila#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
Shirak0 - 3
FK Van Charentsavan
Shirak0 - 2
FK Van Charentsavan
Shirak0 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan4 - 0
Shirak
Shirak2 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
FK Van Charentsavan3 - 0
Shirak
Shirak1 - 0
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan1 - 0
FK Van Charentsavan
BKMA0 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 2
Urartu
Ararat Yerevan0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC5 - 2
FK Van Charentsavan
Urartu0 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
FC Pyunik
Gandzasar Kapan1 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan2 - 1
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak4 - 2
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan1 - 1
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
BKMA2 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
FC Pyunik
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Gandzasar Kapan1 - 0
Shirak
Shirak3 - 0
FC West ArmeniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Van Charentsavan
#13#21#30#44#57#60#70
Shirak
#12#22#30#44#50#60#70