Armenian Premier League18:00 ngày 09/03/2026

FC Pyunik
3 - 0

Shirak
Thống kê
Thống kê trận đấu
67Chỉ số 2352
1Chỉ số 33
77Chỉ số 2438
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-1-316276791520183310907
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alemao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
villela lucas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

E.Ocansey#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Yansane#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Malakyan#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Malakyan#11

E.Malakyan#71

E.Malakyan#88

E.Malakyan#22

E.Malakyan#5
E.Malakyan#3

E.Malakyan#26

E.Malakyan#99
E.Malakyan#63

E.Malakyan#8

E.Malakyan#9
Shirak
Sơ đồ 4-4-255426323221586921
Đội hình xuất phát
L.Karapetyan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ruben Karagulyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Suren tsarukyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Janoyan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Darbinyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

l.mryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

alvine donald kodia#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
alvine donald kodia#88
alvine donald kodia#66
alvine donald kodia#25
alvine donald kodia#77
alvine donald kodia#5
alvine donald kodia#53
alvine donald kodia#1
alvine donald kodia#96
alvine donald kodia#60
alvine donald kodia#11
alvine donald kodia#2
alvine donald kodia#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Shirak1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
Shirak
Shirak1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Shirak
Shirak0 - 4
FC Pyunik
Shirak1 - 1
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
FC Noah
FC Pyunik2 - 1
Rodina Moscow
Dinamo Samarqand3 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
Qingdao West Coast
Spartak Moscow2 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Yunnan Yukun
Riga FC1 - 1
FC Pyunik
Ural Yekaterinburg3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 0
Ararat Yerevan
FC Pyunik1 - 0
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat Yerevan1 - 0
Shirak
Ararat-Armenia FC4 - 1
Shirak
Shirak1 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan0 - 0
Shirak
Shirak2 - 3
FK Van Charentsavan
Araks Ararat0 - 4
Shirak
Urartu5 - 0
Shirak
Shirak1 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
ShirakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#13#22#30#41#56#60#70
Shirak
#10#20#30#43#52#60#70
BKMA