Armenian Premier League21:30 ngày 17/05/2025

FC Pyunik
5 - 2

Ararat Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốArarat Yerevan
10Chỉ số 221
2Chỉ số 23
1Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
77Chỉ số 2354
65Chỉ số 2419
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
Sơ đồ 3-4-37195579971025117814
Đội hình xuất phát

S.Buchnev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bratkov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Haroyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Vakulenko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Davidyan#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Grigoryan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bopesu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Malakyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Dubley#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Otubanjo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Otubanjo#21

Y.Otubanjo#98

Y.Otubanjo#22

Y.Otubanjo#77

Y.Otubanjo#99

Y.Otubanjo#15

Y.Otubanjo#32
Y.Otubanjo#24

Y.Otubanjo#17

Y.Otubanjo#4

Y.Otubanjo#23

Y.Otubanjo#33
Ararat Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-17112354438231193915
Đội hình xuất phát
Andranik Martirosyan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
c.dombila#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Khachumyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
marcello#54 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Samsonyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
moussa kante#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Malakyan#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Nahapetyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Lulukyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Bah#39 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Doumbia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Doumbia#30

K.Doumbia#8
K.Doumbia#64

K.Doumbia#28
K.Doumbia#37
K.Doumbia#77
K.Doumbia#33
K.Doumbia#73
K.Doumbia#44

K.Doumbia#6
K.Doumbia#17
K.Doumbia#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 2
Ararat Yerevan
FC Pyunik1 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 5
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 0
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Noah2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
BKMA
Ararat-Armenia FC0 - 2
FC Pyunik
FC West Armenia0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 4
Urartu
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Gandzasar Kapan1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Lernayin Artsakh2 - 5
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 1
FK Van Charentsavan
FC Noah3 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan3 - 2
Alashkert Yerevan
FC West Armenia2 - 1
Ararat Yerevan
Shirak1 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Alashkert Yerevan0 - 1
Ararat Yerevan
BKMA1 - 0
Ararat YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#15#22#30#41#52#60#70
Ararat Yerevan
#12#21#30#45#53#60#70