Czech Chance Liga22:00 ngày 19/07/2025

FK Teplice
1 - 3

FC Zlín
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ sốFC Zlín
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2468
6Chỉ số 224
6Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2381
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 3-4-1-22917222826191335201014
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Takács#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Večerka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Danihel#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Jukl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Trubač#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Pulkrab#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Krejčí#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Krejčí#46

L.Krejčí#3

L.Krejčí#16

L.Krejčí#24
L.Krejčí#25

L.Krejčí#12

L.Krejčí#33
L.Krejčí#31

L.Krejčí#11

L.Krejčí#6

L.Krejčí#7
FC Zlín
Sơ đồ 4-1-4-1172239243161126199188
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fukala#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krapka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bartosak#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Z.Natchkebia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M. Cupák#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Kalabiska#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Poznar#1
T.Poznar#14

T.Poznar#28

T.Poznar#23
T.Poznar#15
T.Poznar#8
T.Poznar#36
T.Poznar#16

T.Poznar#82
T.Poznar#79
T.Poznar#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice2 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
FK Teplice
FK Teplice4 - 1
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FC Zlín
FC Zlín2 - 3
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
Jagiellonia Bialystok0 - 1
FK Teplice
Zaglebie Lubin1 - 1
FK Teplice
FK Teplice3 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Teplice1 - 1
Sparta Praha B
Probostov1 - 8
FK Teplice
FK Teplice3 - 0
FK Pardubice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 2
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
WSG Tirol2 - 2
FC Zlín
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
Trencin
FC Zlín3 - 2
MSK Zilina
FC Zlín2 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zlín2 - 1
SK Artis Brno
Chrudim0 - 0
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
Vyskov
Slezský FC Opava0 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 0
SK Slovan VarnsdorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#11#21#30#44#56#60#70
FC Zlín
#13#20#30#43#53#60#70
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc
MFK Karviná
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava