Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 24/05/2025

FK Spartak Subotica
2 - 4

Tekstilac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Spartak SuboticaChỉ sốTekstilac
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 215
2Chỉ số 36
94Chỉ số 2422
18Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
118Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 4-4-2115942282621199270
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Robertha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bogicevic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

kayque#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Prijovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Babic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bešić#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Lukic#92 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Tomovic#70 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tomovic#10

S.Tomovic#12
S.Tomovic#6

S.Tomovic#16

S.Tomovic#49

S.Tomovic#44

S.Tomovic#20

S.Tomovic#17

S.Tomovic#30
S.Tomovic#66

S.Tomovic#14
Tekstilac
Sơ đồ 4-2-3-11242352114617221044
Đội hình xuất phát

bojan brac#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.lukovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.maiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.nikola#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
veljko dimkovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
leontije vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

nemanja ahcin#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Milos Zekic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Davidovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
stefan stojanovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Ninković#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Ninković#27
N.Ninković#26

N.Ninković#25

N.Ninković#40
N.Ninković#92

N.Ninković#24
N.Ninković#8

N.Ninković#32
N.Ninković#11
N.Ninković#3
N.Ninković#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tekstilac2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Tekstilac
FK Spartak Subotica2 - 4
TekstilacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Zeleznicar Pancevo3 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Radnicki Nis
Jedinstvo UB1 - 0
FK Spartak Subotica
FK Čukarički0 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
FK Napredak Krusevac
FK IMT Belgrad2 - 4
FK Spartak Subotica
Tekstilac2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda2 - 1
FK Spartak Subotica
Backa Topola2 - 1
FK Spartak SuboticaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Tekstilac0 - 3
FK Čukarički
Tekstilac2 - 3
Jedinstvo UB
Radnicki Nis1 - 0
Tekstilac
FK IMT Belgrad3 - 1
Tekstilac
Tekstilac0 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac0 - 1
Tekstilac
Tekstilac2 - 0
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis1 - 2
Tekstilac
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo3 - 0
TekstilacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Spartak Subotica
#12#21#31#42#510#60#70
Tekstilac
#14#23#30#46#52#60#70
Partizan Belgrade
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar