Czech Third League16:30 ngày 08/11/2025

FK Pribram B
1 - 3

Ceske Budejovice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Pribram BChỉ sốCeske Budejovice B
0Chỉ số 30
95Chỉ số 2384
1Chỉ số 81
6Chỉ số 25
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 224
57Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pribram B
991206151033183247
Đội hình xuất phát

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Bleha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Planeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hašek#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Faye#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Antwi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Antwi#17
E.Antwi#11
E.Antwi#27

E.Antwi#26
E.Antwi#2
Ceske Budejovice B
1111610427182167715
Đội hình xuất phát

J.Volek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Osmancik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dollard wandji#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian zrun#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan maly#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gantogtokh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Böhm#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

libor bastl#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Asaidi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Asaidi#30

M.Asaidi#5
M.Asaidi#22
M.Asaidi#7

M.Asaidi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
Slavia Prague C2 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 2
Aritma Praha
SK Motorlet Praha0 - 4
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
Taborsko Akademie
FC Pisek2 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
FK Kraluv Dvur
Loko Vltavin3 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
Bohemians1905 B
SK Kladno5 - 2
FK Pribram B
Domazlice0 - 2
FK Pribram BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Aritma Praha0 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B4 - 2
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 3
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 3
Dukla Praha B
SK Kladno4 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
SK Petrin Plzen
Ceske Budejovice B0 - 0
Admira Praha
Slavia Prague C2 - 2
Ceske Budejovice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pribram B
#11#20#30#40#56#60#70
Ceske Budejovice B
#13#22#30#40#55#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin