Czech Third League16:15 ngày 26/10/2025

Ceske Budejovice B
4 - 2

Taborsko Akademie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốTaborsko Akademie
7Chỉ số 210
1Chỉ số 32
9Chỉ số 216
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
63Chỉ số 2463
103Chỉ số 23110
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
1046201493021771218
Đội hình xuất phát
sebastian zrun#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.novak#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jachym stindl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tischler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Victor·Udoh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Volek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

libor bastl#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Asaidi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adams olamilekan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adams olamilekan#17

adams olamilekan#27

adams olamilekan#5
adams olamilekan#7

adams olamilekan#23

adams olamilekan#15
adams olamilekan#1
Taborsko Akademie
15172321030
Đội hình xuất phát

F.Rataj#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pravecek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nešický#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Taborsko Akademie2 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 2
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B2 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B5 - 2
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
FK Kraluv Dvur3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 3
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 3
Dukla Praha B
SK Kladno4 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
SK Petrin Plzen
Ceske Budejovice B0 - 0
Admira Praha
Slavia Prague C2 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 1
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 2
Aritma Praha
FK Pribram B2 - 1
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur5 - 3
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 2
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B4 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 2
Dukla Praha B
Taborsko Akademie2 - 2
Loko Vltavin
SK Kladno4 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C3 - 0
Taborsko AkademieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#14#23#30#41#57#60#70
Taborsko Akademie
#12#22#30#42#510#60#70
Domazlice
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin